Bạn đang gặp khó khăn trong việc hoàn thiện đơn xin visa Hàn Quốc? Bạn lo lắng không biết bắt đầu từ đâu và sợ bị sai sót? Hãy cùng khám phá hướng dẫn điền đơn xin visa Hàn Quốc chi tiết nhất của Việt Uy Tín qua bài viết sau.
Tổng quan về đơn xin visa Hàn Quốc
Đơn xin visa Hàn Quốc là tờ khai xin visa bắt buộc phải có trong hồ sơ xin thị thực đến nước này. Đây là tài liệu mà người xin visa sử dụng để cung cấp các thông tin cá nhân, tài chính cùng các thông tin khác liên quan.
Các đề mục chính trong đơn bao gồm:
- Thông tin cá nhân.
- Thông tin loại visa đăng ký.
- Thông tin hộ chiếu.
- Thông tin liên lạc.
- Tình trạng hôn nhân.
- Tình trạng học vấn.
- Thông tin nghề nghiệp.
- Chi tiết chuyến đi của bạn.
- Thông tin về người mời hoặc tổ chức mời.
- Chi phí cho chuyến đi.
- Trợ giúp khai đơn.
- Cam kết.

Đơn xin visa Hàn Quốc là gì?
Việc điền đơn xin visa Hàn Quốc đúng cách là bước quan trọng giúp hồ sơ của bạn được xử lý nhanh chóng và hiệu quả. Bạn có thể tải mẫu đơn xin visa Hàn Quốc và điền theo các hướng dẫn của Việt Uy Tín bên dưới.
→ Tìm hiểu thêm về các loại visa Hàn Quốc:
Visa Hàn Quốc 5 năm | Visa du lịch Hàn Quốc | Visa thăm thân Hàn Quốc | Visa công tác Hàn Quốc | E visa Hàn Quốc | Visa Hàn Quốc 10 năm | Visa transit Hàn Quốc
Hướng dẫn điền đơn xin visa Hàn Quốc [Cập nhật mới nhất]
Bạn đã nắm rõ cách điền đơn xin các loại visa Hàn Quốc chưa? Việt Uy Tín sẽ cung cấp hướng dẫn điền đơn xin visa Hàn Quốc từng bước giúp bạn dễ hiểu nhất.
Mục 1: Thông tin cá nhân
Cách điền mục này được thực hiện như sau:
1.1. Full name in English (as shown in your passport): Điền tên đầy đủ của bạn được ghi trong hộ chiếu.
- Family Name: Điền họ của bạn theo đúng thông tin trên hộ chiếu.
- Given Names: Điền tên đệm và tên chính xác như trên hộ chiếu.
1.2. Họ tên bằng tiếng Hán: Nếu không có, bạn có thể để trống mục này.
1.3. Sex: Bạn tích vào ô tương ứng Male (Nam) hoặc Female (Nữ) để chọn giới tính của mình.
1.4. Date of Birth (yyyy/mm/dd): Nhập ngày sinh theo định dạng năm/tháng/ngày.
1.5. Nationality: Ghi quốc tịch của bạn, trường hợp là người Việt Nam thì điền Viet Nam.
1.6. Country of Birth: Ghi quốc gia nơi bạn sinh ra.
1.7. National Identity No: Tại đây bạn sẽ điền số thẻ căn cước của mình.
1.8. Has the applicant ever used any other names to enter or depart Korea?: Mục này để xác định xem bạn đã từng sử dụng tên khác khi nhập cảnh hoặc xuất cảnh Hàn Quốc hay chưa.
- Nếu chưa, tích vào ô No.
- Nếu có, tích vào ô Yes và điền tên khác vào các mục tương ứng Family Name và Given Name.
1.9. Is the applicant a citizen of more than one country?: Bạn khai báo có quốc tịch khác ngoài quốc tịch Việt Nam hay không. Nếu chọn Yes, bạn ghi tên quốc gia khác vào mục If ‘Yes’ please write the countries.

Sau khi kiểm tra thông tin đã điền, bạn sẽ đến mục tiếp theo trong đơn xin visa Hàn Quốc.
Mục 2: Thông tin loại visa đăng ký
Để hoàn thành mục này trong đơn xin visa Hàn Quốc, bạn cần lưu ý điền chính xác thông tin như sau:
2.1. Period of Stay (Long/Short-term): Chọn thời gian lưu trú của bạn.
- Nếu bạn dự định lưu trú dài hạn (trên 90 ngày), tích vào ô Long-term Stay over 90 days.
- Nếu lưu trú ngắn hạn (dưới 90 ngày), tích vào ô Short-term Stay less than 90 days.
2.2. Status of Stay: Ghi rõ loại visa mà bạn dự định xin.
Tại phần FOR OFFICIAL USE ONLY sẽ dành cho cơ quan thẩm tra, bạn hãy để trống.

Sau khi kiểm tra thông tin đã điền, bạn có thể đến phần tiếp theo.
Mục 3: Thông tin hộ chiếu
Đến phần hướng dẫn điền đơn xin visa Hàn Quốc tiếp theo sẽ đến mục thông tin về hộ chiếu.
3.1. Passport Type: Tích chọn vào ô tương ứng để xác định loại hộ chiếu của bạn.
- Diplomatic: Hộ chiếu ngoại giao.
- Official: Hộ chiếu công vụ.
- Regular: Hộ chiếu phổ thông.
- Other: Loại hộ chiếu khác, ghi rõ loại.
3.2. Passport No: Cần điền chính xác số hộ chiếu của bạn.
3.3. Country of Passport: Ghi tên quốc gia cấp hộ chiếu, nếu là Việt Nam thì điền VIETNAM.
3.4. Place of Issue: Mục này để khai báo nơi cấp hộ chiếu, bạn điền IMMIGRATION DEPARTMENT (Cục quản lý xuất nhập cảnh).
3.5. Date of Issue: Ngày cấp hộ chiếu, điền theo định dạng năm/tháng/ngày.
3.6. Date of Expiry: Ngày hết hạn hộ chiếu, điền tương tự định dạng ngày cấp hộ chiếu..
3.7. Does the applicant have any other valid passport?: Xác định liệu bạn có hộ chiếu nào khác còn hiệu lực hay không. Nếu tích vào ô Yes, bạn sẽ điền thêm thông tin bổ sung vào mục If ‘Yes’, please provide details.
- Passport Type: Loại hộ chiếu.
- Passport No: Số hộ chiếu.
- Country of Passport: Quốc gia cấp hộ chiếu.
- Date of Expiry: Ngày hết hạn hộ chiếu.

Hãy đảm bảo tất cả thông tin hộ chiếu được điền chính xác vì đây là bước quan trọng giúp xác thực danh tính của bạn.
Mục 4: Thông tin liên lạc
Việc điền đầy đủ thông tin liên lạc chính xác là bước quan trọng giúp bạn kết nối nhanh chóng với cơ quan lãnh sự.
4.1. Home country address of the applicant: Ghi đầy đủ địa chỉ liên lạc trong hộ khẩu của bạn.
4.2. Current Residential Address: Nếu địa chỉ nơi ở hiện tại của bạn khác với địa chỉ trên hộ khẩu, hãy điền địa chỉ đó vào mục này. Nếu không, bạn có thể để trống.
4.3. Cell Phone No: Tại đây nhập số điện thoại di động của bạn. Bạn cũng có thể điền vào mục Telephone No nếu bạn có số điện thoại cố định.
4.4. Email: Điền địa chỉ email mà bạn thường xuyên sử dụng.
4.5. Emergency Contact Number: Cung cấp thông tin liên hệ đến bạn khi khẩn cấp.
- Full name in English: Họ và tên đầy đủ của người liên hệ.
- Country of Residence: Quốc tịch của người liên hệ.
- Telephone No: Số điện thoại của người liên hệ.
- Relationship to the applicant: Mối quan hệ giữa người đó với bạn.

Khi thông tin liên lạc được cập nhật đầy đủ, bạn sẽ nhận được các thông báo kịp thời từ cơ quan chức năng.
Mục 5: Tình trạng hôn nhân
Việt Uy Tín sẽ cung cấp hướng dẫn điền đơn xin visa Hàn Quốc trong mục tình trạng hôn nhân như sau:
5.1. Current Marital Status: Ghi rõ tình trạng hôn nhân hiện tại của bạn bằng cách tích vào ô tương ứng.
- Married: Đã kết hôn.
- Divorced: Đã ly hôn.
- Single: Độc thân.
5.2. Personal Information of the applicant’s Spouse: Nếu bạn độc thân hoặc đã ly hôn, mục này có thể để trống.
Trường hợp bạn đã kết hôn hãy cung cấp thông tin chi tiết về vợ/chồng bạn, bao gồm:
- Family Name: Họ của vợ/chồng.
- Given Names: Tên đệm và tên.
- Date of Birth: Ngày sinh theo định dạng yyyy/mm/dd.
- Nationality: Quốc tịch.
- Residential Address: Địa chỉ cư trú.
- Contact No: Số điện thoại liên hệ.
5.3. Does the applicant have children?
Xác nhận liệu bạn đã có con hay chưa:
- Nếu chưa, tích vào ô No.
- Nếu đã có, bạn tích vào ô Yes và ghi thêm thông tin về số con của bạn vào mục Number of children.

Hướng dẫn trên sẽ giúp bạn hoàn thiện chính xác các mục liên quan đến tình trạng hôn nhân và gia đình trong đơn xin visa Hàn Quốc.
Mục 6: Tình trạng học vấn
Cách điền thông tin về trình độ học vấn trong đơn xin visa Hàn Quốc như sau:
6.1. What is the highest degree or level of education the applicant has completed?
Bạn tích vào lựa chọn trình độ học vấn cao nhất của mình:
- Master’s/Doctoral Degree: Thạc sĩ/Tiến sĩ.
- Bachelor’s Degree: Tốt nghiệp Đại học.
- High School Diploma: Tốt nghiệp cấp 3.
- Other: Nếu bạn chọn mục này, hãy ghi cụ thể bằng cấp của bạn tại phần If ‘Other’, please provide details.
6.2. Name of school: Ghi đầy đủ tên trường học của bạn.
6.3. Location of School (city/province/country): Điền chính xác địa chỉ trường học theo thứ tự Thành Phố/Tỉnh/Quốc gia.

Sau khi đã điền xong các thông tin trên, bạn tiến đến mục tiếp theo.
Mục 7: Thông tin nghề nghiệp
Việc khai báo thông tin nghề nghiệp chính xác trong đơn xin visa Hàn Quốc được thực hiện như sau:
7.1. Current personal circumstances: Ghi rõ nghề nghiệp hiện tại của bạn bằng cách tích vào lựa chọn phù hợp.
- Entrepreneur: Doanh nhân.
- Self-Employed: Tự kinh doanh.
- Employed: Nhân viên công ty.
- Civil Servant: Công chức.
- Student: Học sinh, sinh viên.
- Retired: Đã nghỉ hưu.
- Unemployed: Thất nghiệp.
- Other: Nếu bạn chọn ô này, hãy ghi rõ tên công việc vào phần If ‘Other’, please provide details.
7.2. Employment Details: Cung cấp thông tin chi tiết về nghề nghiệp hiện tại của bạn.
- Name of Company/Institute/School: Tên công ty, cơ quan hoặc trường học nơi bạn đang làm việc hoặc theo học.
- Position/Course: Chức vụ hoặc tên khóa học của bạn.
- Address of Company/Institute/School: Địa chỉ công ty, cơ quan hoặc trường học của bạn.
- Telephone No: Số điện thoại của công ty, cơ quan hoặc trường học.

Sau khi hoàn tất việc điền thông tin trong mục này, bạn hãy tiếp tục tới phần khai báo chi tiết về chuyến đi.
Mục 8: Thông tin chi tiết chuyến đi của bạn
Phần này là nơi bạn thể hiện kế hoạch cụ thể về lịch trình, các điểm đến và mục đích chuyến đi.
8.1. Purpose of Visit to Korea: Xác định mục đích chuyến đi của bạn và tích vào lựa chọn phù hợp.
- Tourism/Transit: Tham quan, du lịch Hàn Quốc/quá cảnh.
- Meeting, Conference: Tham dự hội nghị, hội thảo.
- Medical Tourism: Chữa bệnh.
- Business Trip: Thương mại.
- Study/Training: Du học/đào tạo.
- Work: Làm việc.
- Trade/Investment/Intra-Corporate Transferee: Thương mại/đầu tư giao dịch/chuyển công tác nội bộ.
- Visiting Family/Relatives/Friends: Thăm người thân.
- Marriage Migrant: Kết hôn.
- Diplomatic/Official: Ngoại giao/Công vụ.
- Other: Nếu có câu trả lời khác bạn tích vào đây và điền thông tin cụ thể vào phần If ‘Other’, please provide details.
8.2. Intended Period of Stay: Ghi rõ thời gian lưu trú dự kiến tại Hàn Quốc.
8.3. Intended Date of Entry: Điền ngày dự kiến nhập cảnh vào Hàn Quốc.
8.4. Address in Korea (including hotels): Ghi địa chỉ nơi bạn sẽ ở tại Hàn Quốc (có thể là địa chỉ khách sạn hoặc nhà người thân nếu có).
8.5. Contact No. in Korea: Ghi thông tin liên hệ khi ở Hàn Quốc (số điện thoại khách sạn hoặc người thân tại Hàn).
8.6. Has the applicant travelled to Korea in the last 5 years?
Nếu bạn chưa từng đến Hàn Quốc trong 5 năm gần đây, tích vào ô No. Nếu đã từng, tích vào ô Yes và điền thông tin bổ sung:
- Số lần: Điền số lần bạn đã tới.
- Purpose of Recent Visit: Mục đích chuyến đi gần đây nhất.
- Period of Stay: Thời gian lưu trú (năm/tháng/ngày) trong chuyến đi đó.

8.7. Has the applicant travelled outside his/her country of residence, excluding Korea, in the last 5 years?
Bạn trả lời Yes hoặc No để khi báo đã từng đến quốc gia khác trong 5 năm gần nhất. Nếu chọn có bạn sẽ điền thêm các thông tin về:
- Name of Country: Tên quốc gia đã đến.
- Purpose of Visit: Mục đích chuyến đi.
- Period of Stay: Thời gian lưu trú.

8.8. Does the applicant have any family member(s) staying in Korea?
Nếu không có người thân tại Hàn Quốc, tích vào ô No. Nếu có, tích vào ô Yes và điền thông tin:
- Full Name: Họ và tên người thân.
- Date of Birth: Năm, tháng, ngày sinh của họ.
- Nationality: Quốc tịch của người thân.
- Relationship to the applicant: Mối quan hệ (chỉ áp dụng với vợ/chồng, cha mẹ, con cái, anh chị em ruột).
8.9. Is the applicant travelling to Korea with any family member(s)?
Trả lời có hoặc không về việc bạn có người thân trong gia đình đang lưu trú tại Hàn Quốc hay không. Nếu có, tích vào ô Yes và cung cấp thông tin:
- Full Name: Họ tên người thân đi cùng.
- Date of Birth: Ngày sinh theo định dạng năm/tháng/ngày.
- Nationality: Quốc tịch của người thân.
- Relationship to the applicant: Mối quan hệ (chỉ áp dụng với vợ/chồng, cha mẹ, con cái, anh chị em ruột).

Sau khi hoàn tất các mục này, bạn sẽ tiến gần hơn đến việc hoàn thiện hồ sơ của mình.
Mục 9: Thông tin người mời/ tổ chức mời
Mục này giúp xác nhận mối quan hệ và mục đích chuyến đi của bạn thông qua thông tin từ phía người/tổ chức mời tại Hàn Quốc.
9.1. Is there anyone inviting the applicant for the visa: Xác nhận liệu bạn có người mời sang Hàn Quốc hay không.
Nếu có, tích vào ô Yes và điền thông tin bổ sung:
- Name of inviting person/organization: Điền tên người mời hoặc tổ chức mời, bao gồm công ty, viện hoặc người cư trú tại Hàn Quốc.
- Date of Birth/Business Registration No: Điền năm/tháng/ngày sinh của người mời hoặc mã số đăng ký kinh doanh nếu đó là tổ chức hoặc công ty mời.
- Relationship to the applicant: Ghi rõ mối quan hệ giữa bạn và người mời.
- Address: Điền địa chỉ của người/tổ chức mời.
- Phone No: Cung cấp số điện thoại liên hệ của người/tổ chức mời.

Khi các thông tin được cung cấp đầy đủ sẽ tạo sự tin cậy và hỗ trợ quá trình xử lý hồ sơ của bạn một cách hiệu quả.
Mục 10: Chi phí cho chuyến đi
Mục này bạn sẽ điền các thông tin như sau:
10.1. Estimated travel costs (in US dollar): Điền tổng số tiền dự kiến (USD) mà bạn sẽ chi tiêu cho chuyến đi.
10.2. Who will pay for the applicant’s travel-related expenses?
Xác định người hoặc tổ chức sẽ chịu trách nhiệm chi trả các khoản chi phí cho chuyến đi này:
- Name of Person/Organization (Company): Ghi rõ tên người/tổ chức chi trả. Nếu bạn tự chi trả, hãy điền tên của bạn vào mục này.
- Relationship to the applicant: Ghi rõ mối quan hệ giữa bạn và người hỗ trợ chi phí.
- Type of Support: Điền các nội dung chi trả như vé máy bay, ăn uống,…
- Contact No: Cung cấp số điện thoại liên hệ của bạn hoặc tổ chức hỗ trợ chi phí cho chuyến đi.

Tiếp đến bạn sẽ khai báo thông tin nếu có người trợ giúp điền đơn trong mục tiếp theo.
Mục 11: Trợ giúp khai đơn
Tại mục này, bạn sẽ tích chọn có hoặc không với câu hỏi:
11.1. Did the applicant receive assistance in completing this form?
Xác nhận việc bạn có được ai hỗ trợ trong việc điền đơn không. Nếu có người khác hỗ trợ, tích vào ô Yes và điền thêm các thông tin chi tiết về người hỗ trợ:
- Full Name: Ghi rõ tên đầy đủ của người điền hộ.
- Date of Birth: Nhập năm/tháng/ngày sinh của người đó.
- Telephone No: Điền số điện thoại liên hệ của người hỗ trợ.
- Relationship to you: Xác định mối quan hệ giữa bạn và người hỗ trợ.

Tiếp theo trong phần hướng dẫn điền đơn xin visa Hàn Quốc sẽ đến mục cuối cùng của tờ đơn.
Mục 12: Cam kết
Tại phần DATE OF APPLICATION, bạn cần ghi rõ năm/tháng/ngày điền đơn. Sau đó viết đầy đủ họ và tên của người làm đơn một cách chính xác trong phần APPLICANT NAME.

Cuối cùng, bạn cần ký tên vào mục SIGNATURE OF APPLICANT. Trường hợp người làm đơn chưa đủ 17 tuổi, chữ ký sẽ do ba mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp thực hiện thay.
→ Xem thêm bài viết:
- [Tổng hợp] Kinh nghiệm du lịch tự túc Hàn Quốc mới nhất
- Hướng dẫn đặt lịch hẹn xin visa Hàn Quốc online đơn giản nhất
- 2026 | Hướng dẫn thủ tục gia hạn visa Hàn Quốc
- Hướng dẫn cách tra cứu kết quả visa Hàn Quốc [Mới nhất]
Những lưu ý khi điền đơn xin visa Hàn Quốc
Dưới đây là những lưu ý quan trọng cần nắm rõ khi điền đơn xin visa Hàn Quốc mà Việt Uy Tín đã giúp bạn tổng hợp:
- Khi điền mẫu đơn xin visa, bạn cần đảm bảo thông tin được cung cấp đầy đủ, chính xác và trung thực.
- Chỉ được sử dụng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn để điền đơn.
- Hãy lưu ý rằng tất cả các thông tin cần được viết bằng chữ màu đen và in hoa.
- Ảnh thẻ kèm theo phải có kích thước 3,5×4,5cm, chụp trong vòng 6 tháng gần nhất. Ảnh phải thỏa mãn yêu cầu phông nền trắng, rõ nét toàn bộ khuôn mặt và không đội mũ.
- Các tài liệu trong hồ sơ cần được sắp xếp một cách khoa học, đơn xin visa nên đặt ở ngoài cùng.

Lưu ý khi điền đơn xin visa Hàn Quốc
Chỉ cần một sai sót nhỏ cũng có thể khiến hồ sơ của bạn bị từ chối, vì vậy hãy kiểm tra kỹ lưỡng trước khi nộp.
Kết luận
Hy vọng bài viết này sẽ cung cấp thông tin hữu ích giúp bạn hoàn thiện đơn xin visa Hàn Quốc một cách chính xác. Và hãy liên hệ ngay với Việt Uy Tín nếu bạn có nhu cầu sử dụng dịch vụ làm visa Hàn Quốc để được tư vấn nhanh chóng nhé!
→ Có thể bạn quan tâm:
- Những trường hợp được miễn thị thực Hàn Quốc 2026
- Các lỗi trượt visa Hàn Quốc và cách khắc phục
- Hình ảnh visa Hàn Quốc 2026: Tất tần tật quy định mới nhất
- Visa 5 năm Hàn Quốc bị hủy | Giải đáp A-Z về nguyên nhân & giải pháp