You are here:

Giấy bảo lãnh tạm trú là gì? Tải mẫu đơn bảo lãnh tạm trú

Giấy bảo lãnh tạm trú

Giấy bảo lãnh tạm trú là một tài liệu quan trọng giúp người nước ngoài được phép tạm trú hợp pháp tại Việt Nam. Vì vậy, việc nắm bắt chi tiết về mẫu đơn, các bước điền thông tin và hồ sơ kèm theo là rất quan trọng. Hãy cùng tìm hiểu loại giấy tờ này qua bài viết của Việt Uy Tín để tránh những rắc rối không đáng có nhé!

Mẫu giấy bảo lãnh tạm trú cho người nước ngoài – Mẫu NA7

Giấy bảo lãnh tạm trú (Mẫu NA7) hiện đã được sửa đổi và cập nhật theo Thông tư 22/2023/TT-BCA nhằm tối ưu hóa quy trình bảo lãnh người nước ngoài. Việc áp dụng đúng biểu mẫu mới nhất này giúp hồ sơ của bạn được cơ quan chức năng xét duyệt nhanh chóng và minh bạch.

Mẫu giấy bảo lãnh tạm trú

Mẫu giấy bảo lãnh tạm trú cho người nước ngoài – Mẫu NA7

Đây là văn bản hướng dẫn chi tiết về thủ tục cấp, cấp đổi, cấp lại và thu hồi thẻ tạm trú; gia hạn tạm trú cho người nước ngoài tại Việt Nam.

→ Xem ngay:

Hướng dẫn điền đơn bảo lãnh tạm trú chi tiết nhất

Để đảm bảo mẫu NA7 được hoàn thiện chính xác và hợp lệ, bạn cần lưu ý các bước cụ thể sau:

➤ Phần I: Thông tin về người bảo lãnh tạm trú:

  • Kính gửi: Ghi rõ tên cơ quan tiếp nhận hồ sơ như Cục Quản lý Xuất nhập cảnh hoặc Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh thuộc Công an tỉnh, nơi bạn dự định nộp hồ sơ.
  • Họ và tên: Điền đầy đủ họ tên cá nhân bằng chữ in hoa, trùng khớp với thông tin trên căn cước công dân.
  • Địa chỉ thường trú: Ghi chính xác địa chỉ thường trú theo thông tin trên căn cước công dân.
  • Địa chỉ tạm trú: Cung cấp địa chỉ nơi bạn đang sinh sống hoặc tạm trú hiện tại.
Thông tin về người bảo lãnh tạm trú

Thông tin về người bảo lãnh tạm trú

➤ Phần II: Thông tin về người nước ngoài được bảo lãnh tạm trú:

  • Tên: Ghi đúng họ tên đầy đủ của người nước ngoài bằng chữ in hoa, như trên hộ chiếu.
  • Quan hệ: Xác định mối quan hệ cụ thể, ví dụ: cha, mẹ, vợ, chồng, con,…

➤ Phần III: Nội dung bảo lãnh:

  • Xác nhận từ chính quyền địa phương: Cần có sự xác nhận từ Trưởng hoặc Công an phường/xã nơi người bảo lãnh cư trú. Nội dung xác nhận phải chứng thực rằng các thông tin trong Phần I là chính xác, đi kèm chữ ký và dấu xác nhận của cơ quan này.
  • Ký tên và cam kết: Người bảo lãnh cần ghi rõ họ tên, ký vào mẫu đơn và xác nhận cam kết bảo lãnh đối với người được bảo lãnh.
Nội dung giấy bảo lãnh tạm trú

Nội dung giấy bảo lãnh tạm trú

Lưu ý:

  • Cam kết trong giấy bảo lãnh tạm trú cần được trình bày rõ ràng, dễ hiểu và không dài dòng.
  • Mọi thông tin về người bảo lãnh và người được bảo lãnh phải được điền chính xác và đầy đủ.
  • Chữ ký của người bảo lãnh và dấu xác nhận từ chính quyền địa phương là bắt buộc để đảm bảo tính hợp pháp của hồ sơ.

Việc điền đầy đủ và chính xác mẫu NA7 giúp bạn rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ và tránh được các rắc rối pháp lý.

Thủ tục khai báo tạm trú đối với người nước ngoài theo quy định mới

Theo các quy định mới nhất, có nhiều cách thức để khai báo tạm trú một cách nhanh chóng và thuận tiện. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết các cách khai báo.

Khai báo tạm trú qua cổng thông tin điện tử

Hiện nay, việc nộp hồ sơ trực tuyến là hình thức được lựa chọn nhiều vì sự đa dạng và tiết kiệm chi phí. Các bước khai báo trực tuyến như sau:

Bước 1: Đầu tiên, bạn hãy tìm kiếm và truy cập vào Cổng Dịch vụ Công Bộ Công an và chọn Đăng nhập.

Truy cập giấy bảo lãnh tạm trú

Bước 2: Chọn mục Nộp hồ sơ trực tuyến để thực hiện thủ tục khai báo.

Chọn nộp hồ sơ trực tuyến

Bước 3: Tìm kiếm “thẻ tạm trú” và chọn hình thức cấp thẻ. Nếu cấp thẻ tại Công an cấp tỉnh, chọn mục Cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài tại Việt Nam tại Công an cấp tỉnh.

Tìm giấy bảo lãnh thẻ tạm trú

Bước 4: Kế tiếp, chọn Nộp hồ sơ tại bước này để tiến hành thủ tục.

Thực hiện nộp hồ sơ

Bước 5: Sau đó, điền đầy đủ và chính xác các thông tin cá nhân về hộ tên, quốc tịch, hộ chiếu và địa chỉ cư trú,..

Điền giấy bảo lãnh tạm trú

Bước 6: Tiếp tục, tài các loại hồ sơ đã chuẩn bị lên hệ thống. Kiểm tra kỹ các thông tin đã nhập và chọn Đồng ý và tiếp tục.

Tải hồ sơ giấy bảo lãnh tạm trú

Bước 7: Sau khi hoàn tất mọi thủ tục, cơ quan tiếp nhận hồ sơ sẽ kiểm tra bộ hồ sơ mà bạn đã nộp trong vòng 5 ngày làm việc.

Bước 8: Cuối cùng, đương đơn nhận kết quả giấy bảo lãnh tạm trú tại cơ quan tiếp nhận đã chọn trước đó.

Đảm bảo hoàn tất đầy đủ các bước hướng dẫn như trên để quá trình xử lý hồ sơ diễn ra nhanh chóng và dễ dàng hơn.

Khai báo tạm trú trực tiếp tại Cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh

Ngoài thủ tục khai báo giấy bảo lãnh tạm trú trực tuyến, đương đơn cũng có thể thực hiện khai báo trực tiếp tại cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận. Các bước thực hiện được hướng dẫn như sau:

Bước 1: Trước tiên, cần chuẩn bị đầy đủ các loại hồ sơ như sau:

  • Văn bản đề nghị của cơ quan, tổ chức, cá nhân làm thủ tục mời, bảo lãnh.
  • Tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú theo mẫu NA7.
  • Hộ chiếu gốc còn thời hạn.
  • Cung cấp giấy tờ chứng minh như:
    • Người nước ngoài được cấp thị thực có ký hiệu LV1, LV2, LS, ĐT1, ĐT2, ĐT3, NN1, NN2, DH, PV1, LĐ1, LĐ2, TT.
    • Người nước ngoài là thành viên cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự,…

Bước 2: Tiếp theo, mang toàn bộ hồ sơ đã chuẩn bị đến nộp tại Cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh Công an cấp tỉnh.

Bước 3: Cán bộ tiếp nhận sẽ kiểm tra hồ sơ. Nếu hồ sơ hợp lệ, cán bộ viết giấy biên nhận trả kết quả và hướng dẫn nộp lệ phí. Nếu chưa hợp lệ, cơ quan sẽ hướng dẫn bằng văn bản để người nộp bổ sung hồ sơ.

Bước 4: Trong vòng 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, Phòng Quản lý xuất nhập cảnh sẽ xem xét và cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài.

Nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền

Thủ tục khai báo giấy bảo lãnh tạm trú trực tiếp tại cơ quan có thẩm quyền

Sự linh hoạt giữa các hình thức nộp giúp tiết kiệm thời gian, đồng thời đảm bảo tuân thủ pháp luật cho người nước ngoài lưu trú tại Việt Nam.

→ Tìm hiểu thêm hướng dẫn các thủ tục khác:

Điều kiện cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài | Cấp lại thẻ tạm trú cho người nước ngoài | Gia hạn thẻ tạm trúThủ tục trả thẻ tạm trú cho người nước ngoài | Thẻ tạm trú thăm thân | Đăng ký tạm trú cho người nước ngoài

Những trường hợp cần làm giấy bảo lãnh tạm trú

Giấy bảo lãnh tạm trú cho người nước ngoài không thể thiếu trong các thủ tục hành chính, đặc biệt trong các tình huống dưới đây:

  • Người nước ngoài làm việc tại Việt Nam theo hợp đồng lao động: Các doanh nghiệp hoặc tổ chức cần bảo lãnh để họ được cấp thẻ tạm trú, tạo điều kiện hợp pháp hóa việc làm.
  • Thân nhân của công dân Việt Nam cần thăm thân dài hạn: Vợ, chồng, con cái hoặc cha mẹ của công dân Việt Nam có thể được bảo lãnh tạm trú dài hạn.
  • Người nước ngoài đầu tư kinh doanh tại Việt Nam: Những nhà đầu tư nước ngoài hoặc đại diện của công ty nước ngoài tại Việt Nam thường được bảo lãnh để xin cấp thẻ tạm trú.
  • Người nước ngoài tham gia học tập, nghiên cứu hoặc trao đổi văn hóa: Các tổ chức giáo dục, trường học hoặc trung tâm nghiên cứu tại Việt Nam thường bảo lãnh cho học sinh, sinh viên,…
Trường hợp làm giấy bảo lãnh tạm trú

Những trường hợp cần làm giấy bảo lãnh tạm trú

Nắm rõ từng trường hợp cần làm giấy bảo lãnh tạm trú sẽ giúp bạn chuẩn bị hồ sơ một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Một số lưu ý khi nộp đơn bảo lãnh tạm trú

Để quá trình nộp giấy bảo lãnh tạm trú diễn ra suôn sẻ và tránh bị trả hồ sơ, doanh nghiệp và cá nhân cần nắm vững các lưu ý sau đây:

  • Chuẩn bị hồ sơ và khai báo thông tin chính xác. Khi nộp cần lưu ý về thời gian, địa điểm nộp hồ sơ.
  • Cần chuẩn bị 2 ảnh chân dung kích thước 2x3cm và được chụp không quá 6 tháng.
  • Người xin bảo lãnh cần ghi rõ mục đích nhập cảnh vào Việt Nam và cung cấp các giấy tờ minh chứng phù hợp như đã khai báo.

Tuân thủ đúng quy định giúp hồ sơ của bạn đạt tỷ lệ phê duyệt cao và rút ngắn đáng kể thời gian xử lý tại cơ quan chức năng.

Câu hỏi thường gặp về đơn bảo lãnh tạm trú

Khi thực hiện thủ tục nộp giấy bảo lãnh tạm trú, nhiều người thường gặp phải các thắc mắc liên quan. Dưới đây là những câu hỏi phổ biến nhất cùng câu trả lời chi tiết để giúp bạn giải đáp mọi thắc mắc.

Ai đủ điều kiện bảo lãnh xin thẻ tạm trú?

Người bảo lãnh phải là công dân Việt Nam hoặc tổ chức có tư cách pháp nhân tại Việt Nam. Cùng với đó người bảo lãnh phải có lý do hợp pháp như làm việc, đầu tư, học tập hoặc thăm thân.

Ngoài ra, người nước ngoài có thẻ tạm trú được phép bảo lãnh người thân (ông, bà, cha, mẹ, vợ, chồng, con) vào Việt Nam thăm. Đồng thời có thể bảo lãnh vợ, chồng, con dưới 18 tuổi ở cùng trong thời hạn thẻ nếu được cơ quan, tổ chức bảo lãnh chấp thuận.

Hồ sơ nộp kèm mẫu NA7 là gì?

Ngoài mẫu NA7, bạn cần nộp các giấy tờ bao gồm: bản sao hộ chiếu, giấy phép lao động (nếu làm việc), giấy phép đầu tư (nếu kinh doanh) hoặc giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình (nếu thăm thân).

Thời gian giải quyết hồ sơ bảo lãnh cấp thẻ tạm trú NA7?

Thời gian giải quyết hồ sơ NA7 thường được hoàn thành trong vòng 5 ngày làm việc, không tính các ngày nghỉ lễ theo quy định.

Kết luận

Trên đây là toàn bộ thông tin về giấy bảo lãnh tạm trú Việt Uy Tín chia sẻ đến bạn. Hy vọng đã cung cấp cho bạn thật nhiều thông tin hữu ích. Và nếu bạn có nhu cầu tìm hiểu thêm về dịch vụ làm thẻ tạm trú, hãy liên hệ ngay đến Việt Uy Tín nhé!

→ Xem thêm dịch vụ:

Dịch vụ làm giấy phép lao động cho người nước ngoài | Dịch vụ làm công văn nhập cảnh | Dịch vụ làm visa Việt Nam cho người nước ngoài | Dịch vụ gia hạn visa

5/5 - (1 bình chọn)
Kiểm tra tỉ lệ đậu visa

Bài viết mới nhất

LIÊN HỆ TƯ VẤN

Nếu Quý khách cần tư vấn thêm về dịch vụ hãy gọi ngay hoặc vui lòng điền thông tin và gửi cho chúng tôi theo mẫu: